Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoàng hôn" (1)
hoàng hôn

Tiếng Anh
Danh từsunset
ngắm hoàng hôn
watch the sunset
Từ liên quan "hoàng hôn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoàng hôn" (1)
ngắm hoàng hôn
watch the sunset
